的方法 đích phương pháp Hán Việt: đích phương pháp Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 方 (phương) + 法 (pháp)Hán Việtđích phương phápCấu tạo的 + 方 + 法 · đích + phương + pháp nghĩa thành phần: đích + phương + pháp