的彙集 đích vị tập Hán Việt: đích vị tập Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 彙 (vị) + 集 (tập)Hán Việtđích vị tậpCấu tạo的 + 彙 + 集 · đích + vị + tập nghĩa thành phần: đích + vị + tập