的留的立 đích lưu đích lập Hán Việt: đích lưu đích lập Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 留 (lưu) + 的 (đích) + 立 (lập)Hán Việtđích lưu đích lậpCấu tạo的 + 留 + 的 + 立 · đích + lưu + đích + lập nghĩa thành phần: đích + lưu + đích + lập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顫抖的樣子。元.尚仲賢《三侍槊》第二折:「我則見的留的立不住腿脡搖,忔撲撲地把不住心頭跳。」