的當

dí dàng đích đương

Hán Việt: đích đương · Pinyin: dí dàng

Tổng quan

đích mưu: đích đáng/thoả đáng/hợp lý/thích đáng

Cấu tạo: (đích) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đích mưu: đích đáng/thoả đáng/hợp lý/thích đáng
  • Cihui úng thật. Chắc chắn — Rất đúng, ai cũng phải nhìn nhận. đích đáng đích đáng ☆Đúng thật. Chắc chắn — Rất đúng, ai cũng phải nhìn nhận. đích đáng; thoả đáng; hợp lý; thích đáng。恰當;非常合適。 這個評語十分的當。 lời bình này rất đích đáng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.能幹、可靠。元.無名氏《神奴兒》第四折:「老夫陞廳坐早衙者,張千,喚的當的當該司吏來。」《醒世恆言.卷二七.李玉英獄中訟冤》:「待我訪問近邊有入京的,托他與你帶信到家,放個的當親人來同去方好。」 2.確實。宋.秦觀〈秋興擬白樂天〉詩:「不因霜葉辭林去,的當山翁未覺秋。」 3.妥貼、恰當。宋.蘇洵〈上歐陽內翰書〉:「陸贄之文,遺言措意,切近的當,有執事之實。」

Eng

  • Cihui 的當 dídàng s.v. accurate; proper; appropriate; suitable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

确当