的的喀喀湖

dì dì kā kā hú đích đích khách khách hồ

Hán Việt: đích đích khách khách hồ · Pinyin: dì dì kā kā hú

Tổng quan

Hồ Titicaca

Cấu tạo: (đích) + (đích) + (khách) + (khách) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồ Titicaca

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。位於玻利維亞、秘魯的交界處,海拔三千八百零九公尺,面積八千一百三十五方公里,是世界上地勢最高,且為南美洲最大的淡水湖,終年可通航。

Eng

  • CC-CEDICT Lake Titicaca
  • Cihui Lake Titicaca