的确凉 đích xác lương Hán Việt: đích xác lương Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 确 (xác) + 凉 (lương)Hán Việtđích xác lươngCấu tạo的 + 确 + 凉 · đích + xác + lương nghĩa thành phần: đích + xác + lương