的簡寫 đích giản tả Hán Việt: đích giản tả Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 簡 (giản) + 寫 (tả)Hán Việtđích giản tảCấu tạo的 + 簡 + 寫 · đích + giản + tả nghĩa thành phần: đích + giản + tả