的笃班 đích đốc ban Hán Việt: đích đốc ban Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 笃 (đốc) + 班 (ban)Hán Việtđích đốc banCấu tạo的 + 笃 + 班 · đích + đốc + ban nghĩa thành phần: đích + đốc + ban