的精選 đích tinh tuyển Hán Việt: đích tinh tuyển Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 精 (tinh) + 選 (tuyển)Hán Việtđích tinh tuyểnCấu tạo的 + 精 + 選 · đích + tinh + tuyển nghĩa thành phần: đích + tinh + tuyển