的胸襟 de xiōng jīn · đích hung khâm Hán Việt: đích hung khâm · Pinyin: de xiōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 胸 (hung) + 襟 (khâm)Pinyinde xiōng jīnHán Việtđích hung khâmCấu tạo的 + 胸 + 襟 · đích + hung + khâm nghĩa thành phần: đích + hung + khâm