的鑰匙 đích thược thi Hán Việt: đích thược thi Tổng quan Cấu tạo: 的 (đích) + 鑰 (thược) + 匙 (thi)Hán Việtđích thược thiCấu tạo的 + 鑰 + 匙 · đích + thược + thi nghĩa thành phần: đích + thược + thi