皆既蝕 giai kí thực Hán Việt: giai kí thực Tổng quan Cấu tạo: 皆 (giai) + 既 (kí) + 蝕 (thực)Hán Việtgiai kí thựcCấu tạo皆 + 既 + 蝕 · giai + kí + thực nghĩa thành phần: giai + kí + thực Nghĩa EngCihui 皆既蝕 iējìshí n. <astr.> total eclipse