皇后樂團 huáng hòu lè tuán · hoàng hậu nhạc đoàn Hán Việt: hoàng hậu nhạc đoàn · Pinyin: huáng hòu lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 后 (hậu) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinhuáng hòu lè tuánHán Việthoàng hậu nhạc đoànCấu tạo皇 + 后 + 樂 + 團 · hoàng + hậu + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: hoàng + hậu + nhạc + đoàn