皇地祇

huáng dì qí hoàng địa kì

Hán Việt: hoàng địa kì · Pinyin: huáng dì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (địa) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对地神的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对地神的尊称。