皇室藍 huáng shì lán · hoàng thất lam Hán Việt: hoàng thất lam · Pinyin: huáng shì lán Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 室 (thất) + 藍 (lam)Pinyinhuáng shì lánHán Việthoàng thất lamCấu tạo皇 + 室 + 藍 · hoàng + thất + lam nghĩa thành phần: hoàng + thất + lam