皇帝菜

huáng dì càihoàng đế thái

Hán Việt: hoàng đế thái · Pinyin: huáng dì cài

Tổng quan

xem 茼蒿[tóng hāo]

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 帝 (đế) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau tần ô

Eng

  • Cihui see 茼蒿

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇帝的 · 皇帝 · 皇帝派的人 · 皇帝的新衣 · 皇帝之宝 · 皇帝之寶 · 皇帝企鹅 · 皇帝信宝