皇帶子

huáng dài zi hoàng đái tử

Hán Việt: hoàng đái tử · Pinyin: huáng dài zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (đái) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代宗室的别称。又称黄带子﹐因系金黄色带而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代宗室的别称。又称黄带子﹐因系金黄色带而得名。