皇业钱 hoàng nghiệp tiễn Hán Việt: hoàng nghiệp tiễn Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 业 (nghiệp) + 钱 (tiễn)Hán Việthoàng nghiệp tiễnCấu tạo皇 + 业 + 钱 · hoàng + nghiệp + tiễn nghĩa thành phần: hoàng + nghiệp + tiễn