皇極門 huáng jí mén · hoàng cực môn Hán Việt: hoàng cực môn · Pinyin: huáng jí mén Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 極 (cực) + 門 (môn)Pinyinhuáng jí ménHán Việthoàng cực mônCấu tạo皇 + 極 + 門 · hoàng + cực + môn nghĩa thành phần: hoàng + cực + môn