皇澤寺 hoàng trạch tự Hán Việt: hoàng trạch tự Tổng quan Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 澤 (trạch) + 寺 (tự)Hán Việthoàng trạch tựCấu tạo皇 + 澤 + 寺 · hoàng + trạch + tự nghĩa thành phần: hoàng + trạch + tự Nghĩa EngCihui 皇澤寺 uángzé Sì p.w. Huangze Temple (in Guangyuan, Sichuan)