皇甫嵩

huáng fǔ sōnghoàng phủ tung

Hán Việt: hoàng phủ tung · Pinyin: huáng fǔ sōng

Tổng quan

Hoàng Phủ Tung (-195), tướng và quân phiệt cuối đời Hán

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 甫 (phủ) + 嵩 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Phủ Tung
  • Tần suất từ Hoàng Phủ Tung (-195), tướng và quân phiệt cuối đời Hán

Eng

  • Cihui Huangfu Song (-195), later Han general and warlord
  • Tần suất từ Huangfu Song (-195), later Han general and warlord

Đức

  • Handedict Huangfu Song (Eig, Pers, - 195)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇甫镈 · 皇甫 · 皇甫四傑