皇甫镈

huáng fǔ bóhoàng phủ bác

Hán Việt: hoàng phủ bác · Pinyin: huáng fǔ bó

Tổng quan

Hoàng Phủ Bạc (khoảng 800), Bộ trưởng đầu đời Đường

Cấu tạo: 皇 (hoàng) + 甫 (phủ) + 鎛 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Phủ Bạc

Eng

  • Cihui Huangfu Bo (c. 800), Minister during early Tang

Từ liên quan

Gần nghĩa

皇甫嵩 · 皇甫 · 皇甫四傑