皋夔稷契 cao quỳ tắc khế Hán Việt: cao quỳ tắc khế Tổng quan Cấu tạo: 皋 (cao) + 夔 (quỳ) + 稷 (tắc) + 契 (khế)Hán Việtcao quỳ tắc khếCấu tạo皋 + 夔 + 稷 + 契 · cao + quỳ + tắc + khế nghĩa thành phần: cao + quỳ + tắc + khế