皎白

jiǎo báikiểu bạch

Hán Việt: kiểu bạch · Pinyin: jiǎo bái

Tổng quan

sáng trong; sáng tỏa; sáng vằng vặc (ánh trăng)

Cấu tạo: 皎 (kiểu) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng sáng
  • Tần suất từ trắng sáng; sáng trong; sáng tỏa; sáng vằng vặc (ánh trăng); sáng tỏa; sáng vằng vặc
  • Biên soạn 皎白 iǎobái v.p. brightly white

Eng

  • Cihui bright white
  • Tần suất từ 皎白 iǎobái v.p. brightly white

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

皎皎