皛淼 xiǎo miǎo Pinyin: xiǎo miǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.白波浩邈的水域。 Cấu tạo: 皛 + 淼 (miểu)Pinyinxiǎo miǎoCấu tạo皛 + 淼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白波浩邈的水域。 Từ liên quan Gần nghĩa淼茫 · 淼寥 · 淼淼 · 淼渺 · 淼漫 · 淼漭 · 皛光 · 皛旷