皤皤國老 pó pó guó lǎo · bà bà quốc lão Hán Việt: bà bà quốc lão · Pinyin: pó pó guó lǎo Tổng quan Cấu tạo: 皤 (bà) + 皤 (bà) + 國 (quốc) + 老 (lão)Pinyinpó pó guó lǎoHán Việtbà bà quốc lãoCấu tạo皤 + 皤 + 國 + 老 · bà + bà + quốc + lão nghĩa thành phần: bà + bà + quốc + lão