皮下地 bì hạ địa Hán Việt: bì hạ địa Tổng quan dưới da Cấu tạo: 皮 (bì) + 下 (hạ) + 地 (địa)Hán Việtbì hạ địaCấu tạo皮 + 下 + 地 · bì + hạ + địa nghĩa thành phần: bì + hạ + địa Nghĩa ViệtCihui dưới da