皮似的 bì tự đích Hán Việt: bì tự đích Tổng quan như da; dai như da (thịt...) Cấu tạo: 皮 (bì) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtbì tự đíchCấu tạo皮 + 似 + 的 · bì + tự + đích nghĩa thành phần: bì + tự + đích Nghĩa ViệtCihui như da; dai như da (thịt...)