皮克林

pí kè lín bì khắc lâm

Hán Việt: bì khắc lâm · Pinyin: pí kè lín

Tổng quan

Pickering (tên)

Cấu tạo: (bì) + (khắc) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pickering (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Pickering (name)
  • Cihui Pickering (name)