皮公尺 pí gōng chǐ · bì công xích Hán Việt: bì công xích · Pinyin: pí gōng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 公 (công) + 尺 (xích)Pinyinpí gōng chǐHán Việtbì công xíchCấu tạo皮 + 公 + 尺 · bì + công + xích nghĩa thành phần: bì + công + xích