皮內針 bì nội châm Hán Việt: bì nội châm Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 內 (nội) + 針 (châm)Hán Việtbì nội châmCấu tạo皮 + 內 + 針 · bì + nội + châm nghĩa thành phần: bì + nội + châm Nghĩa EngCihui 皮內針 ínèizhēn n. <Ch. med.> intradermal needling M:²gēn