皮凍兒 bì đống nhi Hán Việt: bì đống nhi Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 凍 (đống) + 兒 (nhi)Hán Việtbì đống nhiCấu tạo皮 + 凍 + 兒 · bì + đống + nhi nghĩa thành phần: bì + đống + nhi Nghĩa EngCihui 皮凍兒 ídòngr n. jelly made from boiled pig skin/etc. M:²kuài