皮包商 pí bāo shāng · bì bao thương Hán Việt: bì bao thương · Pinyin: pí bāo shāng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 包 (bao) + 商 (thương)Pinyinpí bāo shāngHán Việtbì bao thươngCấu tạo皮 + 包 + 商 · bì + bao + thương nghĩa thành phần: bì + bao + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮包公司。