皮卡丘 pí kǎ qiū · bì tạp khâu Hán Việt: bì tạp khâu · Pinyin: pí kǎ qiū Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 卡 (tạp) + 丘 (khâu)Pinyinpí kǎ qiūHán Việtbì tạp khâuCấu tạo皮 + 卡 + 丘 · bì + tạp + khâu nghĩa thành phần: bì + tạp + khâu