皮卡第

pí kǎ dì bì tạp đệ

Hán Việt: bì tạp đệ · Pinyin: pí kǎ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (tạp) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Picardy