皮可秒 bì khả miểu Hán Việt: bì khả miểu Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 可 (khả) + 秒 (miểu)Hán Việtbì khả miểuCấu tạo皮 + 可 + 秒 · bì + khả + miểu nghĩa thành phần: bì + khả + miểu