皮場廟 pí chǎng miào · bì tràng miếu Hán Việt: bì tràng miếu · Pinyin: pí chǎng miào Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 場 (tràng) + 廟 (miếu)Pinyinpí chǎng miàoHán Việtbì tràng miếuCấu tạo皮 + 場 + 廟 · bì + tràng + miếu nghĩa thành phần: bì + tràng + miếu