皮塔餅
bì tháp bính
Hán Việt: bì tháp bính · Pinyin: pí tǎ bǐng
Tổng quan
bánh pita (bánh mì dẹt Trung Đông) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh pita (bánh mì dẹt Trung Đông) (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) pita bread
- Cihui (loanword) pita bread