皮墊圈 bì điếm quyển Hán Việt: bì điếm quyển Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 墊 (điếm) + 圈 (quyển)Hán Việtbì điếm quyểnCấu tạo皮 + 墊 + 圈 · bì + điếm + quyển nghĩa thành phần: bì + điếm + quyển Nghĩa EngCihui 皮墊圈 ídiànquān n. leather washer; packing collar