皮外衣 bì ngoại y Hán Việt: bì ngoại y Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 外 (ngoại) + 衣 (y)Hán Việtbì ngoại yCấu tạo皮 + 外 + 衣 · bì + ngoại + y nghĩa thành phần: bì + ngoại + y Nghĩa EngCihui 皮外衣 íwàiyī n. fur coat M:²jiàn