皮天牛屬 bì thiên ngưu chúc Hán Việt: bì thiên ngưu chúc Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 天 (thiên) + 牛 (ngưu) + 屬 (chúc)Hán Việtbì thiên ngưu chúcCấu tạo皮 + 天 + 牛 + 屬 · bì + thiên + ngưu + chúc nghĩa thành phần: bì + thiên + ngưu + chúc