皮夾克

bì giáp khắc

Hán Việt: bì giáp khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (giáp) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮夾克 íjiākè n. leather jacket; windbreaker M:²jiàn