皮夾兒

bì giáp nhi

Hán Việt: bì giáp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (giáp) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用薄軟的皮革製成的扁平小袋。也稱為「皮夾子」。

Eng

  • Cihui 皮夾兒 íjiār ►See píjiā