皮契茄屬 bì khế gia chúc Hán Việt: bì khế gia chúc Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 契 (khế) + 茄 (gia) + 屬 (chúc)Hán Việtbì khế gia chúcCấu tạo皮 + 契 + 茄 + 屬 · bì + khế + gia + chúc nghĩa thành phần: bì + khế + gia + chúc