皮子麵 bì tử diện Hán Việt: bì tử diện Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种纯净的面粉。 Cấu tạo: 皮 (bì) + 子 (tử) + 面 (diện)Hán Việtbì tử diệnCấu tạo皮 + 子 + 面 · bì + tử + diện nghĩa thành phần: bì + tử + diện Từ liên quan Gần nghĩa皮子 · 皮子面