皮室軍 pí shì jūn · bì thất quân Hán Việt: bì thất quân · Pinyin: pí shì jūn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 室 (thất) + 軍 (quân)Pinyinpí shì jūnHán Việtbì thất quânCấu tạo皮 + 室 + 軍 · bì + thất + quân nghĩa thành phần: bì + thất + quân