皮爾遜 pí ěr xùn · bì nhĩ tốn Hán Việt: bì nhĩ tốn · Pinyin: pí ěr xùn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 遜 (tốn)Pinyinpí ěr xùnHán Việtbì nhĩ tốnCấu tạo皮 + 爾 + 遜 · bì + nhĩ + tốn nghĩa thành phần: bì + nhĩ + tốn