皮屑的
bì tiết đích
Hán Việt: bì tiết đích
Tổng quan
có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da)
Nghĩa
Việt
- Cihui có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da)
Hán Việt: bì tiết đích
có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da)