皮带轮

pí dài lúnbì đái luân

Hán Việt: bì đái luân · Pinyin: pí dài lún

Tổng quan

ĐÁI, ĐỚI LUÂN bánh đai; bánh xe lòng máng

Cấu tạo: 皮 (bì) + 帶 (đái) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh đai: bánh xe lòng máng
  • Tần suất từ bánh xe lòng máng
  • Biên soạn pulley (belt) M:²zhī

Eng

  • Cihui 皮帶輪 ídàilún n. pulley (belt) M:²zhī
  • Tần suất từ n. pulley (belt) M:²zhī

Đức

  • Handedict Riemenscheibe

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮带扣 · 皮帶輪 · 皮带 · 皮带传动 · 皮带输送机 · 皮带运输机 · 皮带金属圈 · 皮带机