皮弁草 pí biàn cǎo · bì biện thảo Hán Việt: bì biện thảo · Pinyin: pí biàn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 弁 (biện) + 草 (thảo)Pinyinpí biàn cǎoHán Việtbì biện thảoCấu tạo皮 + 弁 + 草 · bì + biện + thảo nghĩa thành phần: bì + biện + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酸浆的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.酸浆的别名。